Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿比让 (ābǐràng)

ābǐràng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a bí nhượng

Nghĩa

  1. Abidjan (thành phố ở Bờ Biển Ngà)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ