Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阿
萨
德
阿萨德 (āsàdé)
āsàdé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a tát đức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Assad (tên tiếng Ả Rập)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阿
ā
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em); ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng t…
萨
Sà
họ Tát; hó Tát
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)