陈旧 (chénjiù)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- trần cựu
Nghĩa
- cũ; cũ kỹ; lỗi thời; cổ lổ sĩ; cổ xưa; không hợp thời; tam đại; lão; cựu trào; cổ lỗ sĩ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.