Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
降
低
利
率
降低利率 (jiàngdīlìlǜ)
jiàngdīlìlǜ
Hán Việt
giáng đê lợi suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giảm lãi suất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
降
jiàng
rơi xuống; rơi; rớt; xuống; hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền