Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

降低利率 (jiàngdīlìlǜ)

jiàngdīlìlǜ

Hán Việt
giáng đê lợi suất

Nghĩa

  1. giảm lãi suất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ