Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

降水 (jiàngshuǐ)

jiàngshuǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáng thuỷ

Nghĩa

  1. mưa; mưa tuyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 降水