Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

降温 (jiàngwēn)

jiàngwēn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giáng ôn

Nghĩa

  1. hạ nhiệt độ; giảm nhiệt; làm cho nhiệt độ hạ xuống
  2. nhiệt độ hạ thấp; nhiệt độ giảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 降温