降温降温 (jiàngwēn)jiàngwēnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtgiáng ônLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạ nhiệt độ; giảm nhiệt; làm cho nhiệt độ hạ xuống2nhiệt độ hạ thấp; nhiệt độ giảm