Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

限制酶图谱 (xiànzhì méi túpǔ)

xiànzhì méi túpǔ

Hán Việt
hạn chế môi đồ phả

Nghĩa

  1. ánh xạ giới hạn (trong hệ gen)
  2. mô hình hạn chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ