限期限期 (xiànqí)xiànqíTừ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán Việthạn kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngày quy định2kỳ hạn, thời hạn; hẹn kỳ; kỳ hạn; hạn kỳ