Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

限额 (xiàn'é)

xiàn'é

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hạn ngạch

Nghĩa

  1. hạn ngạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 限额