Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
陪
侍
陪侍 (péishì)
péishì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bồi thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hầu hạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
陪
péi
cùng, theo, đưa; cùng; giúp đỡ
侍
shì
hầu; hầu hạ; thị