Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陷阱 (xiànjǐng)

xiànjǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hãm tỉnh

Nghĩa

  1. hố bẫy; bẫy; hố chông
  2. cạm bẫy (hại người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 陷阱