Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

隐衷 (yǐnzhōng)

yǐnzhōng

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
ẩn trung

Nghĩa

  1. nổi khổ âm thầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ