Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

隔绝 (géjué)

géjué

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cách tuyệt

Nghĩa

  1. cắt đứt; ngăn cách; đoạn tuyệt; cách tuyệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 隔绝