Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

障碍物 (zhàng'àiwù)

zhàng'àiwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chướng ngại vật

Nghĩa

  1. sự cản trở
  2. trở ngại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ