Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雄壮 (xióngzhuàng)

xióngzhuàng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ, 形
Hán Việt
hùng tráng

Nghĩa

  1. hùng tráng; to lớn mạnh mẽ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ