Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

集体户 (jítǐhù)

jítǐhù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tập thể hộ

Nghĩa

  1. hợp tác kinh doanh; cùng làm ăn kinh doanh
  2. hộ tập thể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ