Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

集体经济 (jítǐjīngjì)

jítǐjīngjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tập thể kinh tế

Nghĩa

  1. kinh tế tập thể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ