Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雕 (diāo)

diāo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
điêu

Nghĩa

  1. khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ; trổ
  2. tác phẩm điêu khắc; điêu khắc; tác phẩm chạm trổ
  3. có chạm trổ; có khắc; chạm
  4. đại bàng; chim đại bàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 雕