雨水雨水 (yǔshuǐ)yǔshuǐTừ loạiDanh từHán Việtvũ thuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nước mưa2tiết Vũ thuỷ (một trong 24 tiết, vào các ngày 18, 19, 20 tháng 2)