雪上加霜 (xuěshàngjiāshuāng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tuyết thượng gia sương
Nghĩa
- hoạ vô đơn chí; liên tiếp gặp tai nạn; đã rét vì tuyết lại giá vì sương (ví với hết khổ này đến khổ khác, tổn hại ngày càng nặng nề)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.