Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雪上加霜 (xuěshàngjiāshuāng)

xuěshàngjiāshuāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuyết thượng gia sương

Nghĩa

  1. hoạ vô đơn chí; liên tiếp gặp tai nạn; đã rét vì tuyết lại giá vì sương (ví với hết khổ này đến khổ khác, tổn hại ngày càng nặng nề)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ