Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雪山 (xuěshān)

xuěshān

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tuyết sơn

Nghĩa

  1. núi tuyết (ngọn núi tuyết phủ quanh năm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 雪山