Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

零食 (língshí)

língshí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
linh thực

Nghĩa

  1. ăn vặt; ăn quà vặt; ăn hàng; quà; ăn quà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ