Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雷电计 (léidiànjì)

léidiànjì

Hán Việt
lôi điện kế

Nghĩa

  1. thiết bị đo sấm sét
  2. brontometer

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 雷电计