Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雹
块
雹块 (báokuài)
báokuài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạc khối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mưa đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雹
báo
mưa đá
块
kuài
miếng; viên; hòn; cục, cái; sở