需要需要 (xūyào)xūyàoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtnhu yếuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yêu cầu; cần; nhu yếu; cần dùng2sự đòi hỏi; yêu cầu; nhu cầu