震惊 (zhènjīng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- chấn kinh
Nghĩa
- kinh ngạc; kinh hoàng, sốc
- kinh hãi; kinh sợ; kinh hoàng; hết sức kinh hãi; chấn kinh; chấn cụ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.