Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

震惊 (zhènjīng)

zhènjīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấn kinh

Nghĩa

  1. kinh ngạc; kinh hoàng, sốc
  2. kinh hãi; kinh sợ; kinh hoàng; hết sức kinh hãi; chấn kinh; chấn cụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 震惊