Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

霓虹灯 (níhóngdēng)

níhóngdēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghê hồng đăng

Nghĩa

  1. đèn neon (từ mượn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ