Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

霸 (bà)

bà

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, Số từ
Hán Việt
bá

Nghĩa

  1. bá; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)
  2. đầu sỏ; cường hào; ác bá (kẻ cậy quyền áp bức nhân dân) 强横无理,依仗权势压迫人民的人
  3. nước bá quyền 指实行霸权主义的国家
  4. bá chiếm; xưng bá; làm bá chủ; chiếm cứ 霸占

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 霸