青年会青年会 (qīngniánhuì)qīngniánhuìTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtthanh niên hộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1YMCA (phong trào thanh niên Cơ đốc quốc tế, thành lập năm 1844)