Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

青霉素 (qīngméisù)

qīngméisù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh môi tố

Nghĩa

  1. pê-ni-xi-lin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 青霉素