Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

静电 (jìngdiàn)

jìngdiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tĩnh điện

Nghĩa

  1. tĩnh điện; sự tĩnh điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ