非 (fēi)
- Từ loại
- Từ phân loại, Tính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- phi | phỉ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sai; trái; không đúng; sai lầm
- không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
- phản đối; chê trách
- không phải; không; phi; không phải là
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.