Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

靠山吃山,靠水吃水 (kàoshān chī shān, kào shuǐ chīshuǐ)

kàoshān chī shān, kào shuǐ chīshuǐ

Hán Việt
kháo sơn cật sơn kháo thuỷ cật thuỷ

Nghĩa

  1. có gì ăn nấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ