Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

靠拢 (kàolǒng)

kàolǒng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kháo long

Nghĩa

  1. dựa; dựa sát; sát vào; áp sát; áp
  2. xáp lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ