Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
韦
韦 (wéi)
wéi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi | vy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
da thú
2
họ Vi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 韦
津巴布韦
jīnbābùwéi
tân ba bố vi
Dim-ba-bu-ê; Zimbabwe (quốc gia Bắc Phi, tên cũ là Rhodesia)
韦伯
wéibó
vi bá
Webb, Webber hoặc Weber (tên); weber (đơn vị của từ thông, Wb)
韦利
wéilì
vi lợi
Arthur Waley (1889-1966), nhà sinologist người Anh tiên phong; Waley hoặc Whaley (tên)
韦德
wéidé
vi đức
Ngài Thomas Francis Wade (1818-1895), nhà sinologist 威妥 玛; Wade (tên)
韦科
wéikē
vi khoa
Waco
韦达
wéidá
vi đạt
François Viète (1540-1603), nhà toán học người Pháp, cha đẻ của ký hiệu đại số hiện đại
吕不韦
lǚbùwéi
lã bất vi
Lü Buwei (? 291-235 TCN), thương gia và chính trị gia của nước Qin 秦国, sau đó của triều đại nhà Tần 秦代 Chancellor, được…
查韦斯
cháwéisī
tra vi tư
Chavez, tên tiếng Tây Ban Nha