Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

音乐家 (yīnyuèjiā)

yīnyuèjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
âm nhạc gia

Nghĩa

  1. Nhạc sỹ; nhạc sĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ