Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
音
响
组
合
音响组合 (yīnxiǎngzǔhé)
yīnxiǎngzǔhé
Hán Việt
âm hưởng tổ hợp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ thống âm thanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
响
xiǎng
tiếng vang; tiếng dội lại; vang lên
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung