Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

音响设备 (yīnxiǎngshèbèi)

yīnxiǎngshèbèi

Hán Việt
âm hưởng thiết bị

Nghĩa

  1. Trang thiết bị âm thanh
  2. âm thanh nổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ