页页 (yè)yèCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Động từ, Tính từHán ViệthiệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tờ (chỉ giấy); tờ giấy2trang