Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

页 (yè)

yè

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
hiệt

Nghĩa

  1. tờ (chỉ giấy); tờ giấy
  2. trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 页