Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顺利 (shùnlì)

shùnlì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thuận lợi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thuận lợi; suôn sẻ; trơn tru; thuận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 顺利