顺利顺利 (shùnlì)shùnlìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việtthuận lợiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thuận lợi; suôn sẻ; trơn tru; thuận