Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顺应 (shùnyìng)

shùnyìng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thuận ứng

Nghĩa

  1. thuận theo; thích ứng với

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 顺应