Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
顽
症
顽症 (wánzhèng)
wánzhèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoan chứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chứng bệnh khó chữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
顽
wán
ngu dốt; đần; dốt; gàn bướng; cố chấp; ngang bướng; bướng bỉnh
症
zhēng
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng là chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân)