Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颁发 (bānfā)

bānfā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ban phát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. công bố; ban hành; ra chỉ thị; ra chính sách; thông báo chính thức; truyền bá; phổ biến; phát ra; phát hành; ban phát
  2. trao tặng; thưởng (huân chương; bằng cấp); thưởng
  3. ban ân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ