Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颁白 (bānbái)

bānbái

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban bạch

Nghĩa

  1. loang lổ; pha tạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ