Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颁
白
颁白 (bānbái)
bānbái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban bạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
loang lổ; pha tạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
颁
bān
phát hành; ban bố; hạ lệnh
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt