Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颁
示
颁示 (bānshì)
bānshì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ban thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bố cáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
颁
bān
phát hành; ban bố; hạ lệnh
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ