Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
预
期
用
途
预期用途 (yùqíyòngtú)
yùqíyòngtú
Hán Việt
dự kì dụng đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mục đích sử dụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
预
yù
trước; sẵn; tham dự; tham gia; dự vào
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
途
tú
đường; đường đi