Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

领土 (lǐngtǔ)

lǐngtǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lĩnh thổ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lãnh thổ
  2. đất đai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 领土