Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颐
养
颐养 (yíyǎng)
yíyǎng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
di dưỡng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảo dưỡng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
颐
yí
má; cái má; bảo dưỡng
养
yǎng
nuôi dưỡng; nuôi sống; nuôi; trồng (động vật, hoa cỏ)
Từ có chứa 颐养
颐养天年
yíyǎngtiānnián
di dưỡng thiên niên
(nghĩa bóng) để tận hưởng những năm tháng sau này; (văn học) nuôi dưỡng những năm tháng của một người (thành ngữ)