Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

频仍 (pínréng)

pínréng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần nhưng

Nghĩa

  1. liên tiếp; dồn dập; nhiều lần; liên tục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ