Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飘
尘
飘尘 (piāochén)
piāochén
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
phiêu trần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bụi bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飘
piāo
tung bay; lung lay; lay động theo chiều gió, thoảng đến; bay đến; nhẹ bẫng
尘
chén
bụi; vết nhơ; rác; cõi trần; trần; trần thế; cõi tục; trần gian